menu_book
見出し語検索結果 "果物" (2件)
hoa quả
日本語
名果物
nên ăn nhiều sức khỏe để tốt cho sức khỏe
健康のため果物をたくさん食べるべき
swap_horiz
類語検索結果 "果物" (5件)
quả
日本語
他果物類の前につける(北部)
ăn một lần 2 quả hồng
一気に柿を2個食べた
trái
日本語
他果物類の前につける(南部)
ăn một lần 2 trái hồng
一気に柿を2個食べた
quả xoài
日本語
名マンゴー(果物)
thích ăn xoài
マンゴーを食べるのが好きだ
quả nhãn
日本語
名竜眼(果物)
nhãn là trái cây ưa thích của tôi
竜眼は私の好きな果物です
format_quote
フレーズ検索結果 "果物" (4件)
có nhiều trái cây trong tủ lạnh
冷蔵庫の中に果物がたくさんある
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
各種果物の中で、スイカを食べるのが一番好き
nên ăn nhiều sức khỏe để tốt cho sức khỏe
健康のため果物をたくさん食べるべき
nhãn là trái cây ưa thích của tôi
竜眼は私の好きな果物です
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)