menu_book
見出し語検索結果 "株券" (1件)
cổ phiếu
日本語
名株券
Cổ phiếu vô giá trị (cổ phiếu mất giá)
紙切れになった株券
swap_horiz
類語検索結果 "株券" (2件)
cổ phiếu lưu thông tự do trên thị trường
日本語
名市場自由流通株券
format_quote
フレーズ検索結果 "株券" (1件)
Cổ phiếu vô giá trị (cổ phiếu mất giá)
紙切れになった株券
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)