translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "植物" (1件)
thực vật
日本語 植物
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "植物" (5件)
thực vật miền nhiệt đới
日本語 熱帯植物
マイ単語
vườn thực vật
日本語 植物園、ボタニカルガーデン
マイ単語
thực vật học
日本語 植物学
マイ単語
sưu tầm mẫu thực vật
日本語 植物採集
マイ単語
dầu (mỡ) có nguồn gốc thực vật
日本語 植物性油
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "植物" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)