translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "正しい" (2件)
phải
日本語 正しい
しないといけない
phải đến trước 5 giờ
5時前に来ないといけない
マイ単語
đúng
日本語 正しい
trả lời đúng
正しく答える
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "正しい" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "正しい" (1件)
Anh ấy khăng khăng ý kiến của mình là đúng
彼は自分の意見が正しいと主張した
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)