menu_book
見出し語検索結果 "歯" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "歯" (5件)
bàn chải đánh răng điện
日本語
名電動歯ブラシ
format_quote
フレーズ検索結果 "歯" (3件)
khám bệnh về răng định kỳ
歯の定期検診を受ける
Đêm qua răng cứ đau nhức nên không thể ngủ nổi
昨日の夜、歯がズキズキと寝られなかった
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)