menu_book
見出し語検索結果 "歳" (1件)
tuổi
日本語
名歳
Cô ấy trông trẻ hơn tuổi của mình
彼女は自分の歳より若く見える
swap_horiz
類語検索結果 "歳" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "歳" (8件)
Cô ấy trông trẻ hơn tuổi của mình
彼女は自分の歳より若く見える
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
6歳以下の子供に入場料を減免する
Nam từ 18 tuổi đến 25 tuổi có nghĩa vụ nhập ngũ
18歳~25歳の間の男性は入隊するのが義務付けられる
Anh ấy đã khởi nghiệp lúc chỉ vừa 20 tuổi
彼は20歳で起業した
độ tuổi trung bình của người Việt Nam là 32.5 tuổi
ベトナム人の平均年齢は32.5歳です
chị ấy trong trẻ hơn tuổi của mình
彼女は自分の歳より若く見える
Em trai thua tôi 4 tuổi
弟は私と4歳年下です
Ông ấy đã sống đến 100 tuổi
彼は100歳まで生きた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)