menu_book
見出し語検索結果 "段階的" (1件)
từng bước
日本語
名段階的
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
入国規制が段階的に緩和される
swap_horiz
類語検索結果 "段階的" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "段階的" (1件)
quy chế nhập cảnh từng bước được nói lỏng
入国規制が段階的に緩和される
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)