menu_book
見出し語検索結果 "母" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "母" (2件)
bà
日本語
名お祖母さん
Tôi rất thích ăn các món ăn của bà
お祖母さんの料理を食べるのが好きだ
format_quote
フレーズ検索結果 "母" (16件)
nhắn tin cho mẹ mỗi ngày
お母さんと毎日メールする
lo cho mẹ đang ốm
風邪を引いている母に心配する
được mẹ mua áo mới
母に新しいシャツを買ってもらう
để ý đến sức khoẻ của mẹ
母の健康を気にする
tặng bó hoa cho mẹ
母に花束をあげる
Ngày mai là sinh nhật của mẹ tôi
明日は私の母の誕生日である
Tôi rất thích ăn các món ăn của bà
お祖母さんの料理を食べるのが好きだ
Bà đã kể nhiều câu chuyện ngày xưa
お祖母さんは昔話をたくさん教えてくれた
mẹ tôi không ăn được đồ tươi sống
私の母は生ものが苦手だ
học nấu món ăn gia đình từ mẹ
母から家庭料理を学ぶ
mẹ đang mong chờ liên lạc của anh trai
母は兄の連絡を待ち望んでいる
Mẹ tôi sai tôi đi mua rau
母は私に野菜を買ってくるように言い付けました
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)