translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "水" (1件)
nước
日本語
uống nước
水を飲む
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "水" (5件)
bơi lội
日本語 水泳
anh ấy rất giỏi bơi lội
彼は水泳が得意である
マイ単語
sổ mũi
日本語 鼻水が出る
trời lạnh nên bị sổ mũi
寒いため鼻水が出る
マイ単語
nước đá
日本語 氷水
không nên uống nhiều nước đá
氷水はたくさん飲めない
マイ単語
múa rối nước
日本語 水上人形劇
Múa rối nước rất thú vị
人形水上劇はとても面白い
マイ単語
trung tâm khí tượng thủy văn
日本語 水文気象予報センター
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
水文気象予報センターが予報した
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "水" (15件)
uống nước
水を飲む
đổ nước vào cốc
コップに水を注ぐ
rót nước vào ly
コップに水を注ぐ
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
水をたくさん飲んだため、まだお腹がいっぱいだ
anh ấy rất giỏi bơi lội
彼は水泳が得意である
trời lạnh nên bị sổ mũi
寒いため鼻水が出る
không nên uống nhiều nước đá
氷水はたくさん飲めない
Vì trời nóng nên phải uống đủ nước
暑いため、水を十分にとらないといけない
Múa rối nước rất thú vị
人形水上劇はとても面白い
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
水文気象予報センターが予報した
ở Nhật có thể uống nước trực tiếp từ vòi nước
日本で蛇口から直接水を飲む事ができる
không nên uống nhiều nước trước khi ăn
食前に水をたくさん飲んではいけない
nước hoa hồng nhiều ẩm
しっとりタイプの化粧水
trời mưa to nên sông ngập
大雨で川が水が溢れた
Để giảm cân, em nên ăn càng ít tinh bột càng tốt
ダイエットするためには、炭水化物を少なくして食事をとればとるほど良いです。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)