translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "油" (1件)
dầu
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "油" (5件)
xì dầu, nước tương
日本語 醤油
マイ単語
dầu ăn
日本語 食用油
マイ単語
dầu mè
日本語 ごま油
マイ単語
dầu ớt đỏ tương đậu
日本語 ラー油
マイ単語
bầu ăn
日本語 食用油
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "油" (1件)
món ăn nhiều dầu nên ăn mãi không tiêu
油濃い物を食べたので、なかなか消化できない
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)