menu_book
見出し語検索結果 "治療" (1件)
chữa trị, điều trị
日本語
名治療
swap_horiz
類語検索結果 "治療" (2件)
trị bệnh
日本語
動治療する
đi bệnh viện mỗi tháng một lần để trị bệnh
治療のため、1か月に1回病院を通う
format_quote
フレーズ検索結果 "治療" (2件)
đi bệnh viện mỗi tháng một lần để trị bệnh
治療のため、1か月に1回病院を通う
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)