menu_book
見出し語検索結果 "活動" (1件)
hoạt động
日本語
名活動
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
swap_horiz
類語検索結果 "活動" (2件)
hoạt động kinh doanh
日本語
名経営活動
hoạt động kinh tế
日本語
名経済活動
format_quote
フレーズ検索結果 "活動" (3件)
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
tham gia hoạt động của đoàn thanh niên
青年団の活動に参加する
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)