menu_book
見出し語検索結果 "海" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "海" (5件)
ven theo
日本語
形(川、海)〜沿い
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
tắm biển
日本語
動海に入る
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
暑いので海に入りたい
bãi biển
日本語
名海辺
đi dạo dọc bãi biển
海辺を散歩する
hải sản
日本語
形海鮮
đã đến Việt Nam thì nên ăn hải sản tươi sống
ベトナムに来たら新鮮な海鮮を食べるべき
ủy ban về người việt nam ở nước ngoài
日本語
名海外在留ベトナム人委員会
format_quote
フレーズ検索結果 "海" (19件)
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
暑いので海に入りたい
đi dạo dọc bãi biển
海辺を散歩する
tắm nắng ở bãi biển
海辺で陽を浴びる
dự định du học nước ngoài sau khi tốt nghiệp
卒業後、海外留学する予定
đã đến Việt Nam thì nên ăn hải sản tươi sống
ベトナムに来たら新鮮な海鮮を食べるべき
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外での代表事務所を開く
Trời nóng nên muốn đi biển
暑いので海へ行きたい
Gửi thư cho bạn ở nước ngoài
海外にいる友達に手紙を送る
khách du lịch đến từ nước ngoài
海外からの旅行者
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
cửa hàng bán thực phẩm nước ngoài
海外の食材を販売している店
đi công tác nước ngoài
海外出張する
mở văn phòng đại diện ở nước ngoài
海外の代表事務所を開設する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)