translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "海老" (1件)
con tôm
日本語 海老
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "海老" (4件)
tôm he Nhật Bản
日本語 車海老
マイ単語
tép đỏ Nhật Bản
日本語 桜海老
マイ単語
tôm trắng Nhật Bản
日本語 白海老
マイ単語
tôm thẻ
日本語 小海老
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "海老" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)