menu_book
見出し語検索結果 "消化できない" (1件)
ăn không tiêu
日本語
動消化できない
món ăn nhiều dầu nên ăn mãi không tiêu
油濃い物を食べたので、なかなか消化できない
swap_horiz
類語検索結果 "消化できない" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "消化できない" (1件)
món ăn nhiều dầu nên ăn mãi không tiêu
油濃い物を食べたので、なかなか消化できない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)