menu_book
見出し語検索結果 "湾" (1件)
vịnh
日本語
名湾
vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
ハロン湾は世界遺産です
swap_horiz
類語検索結果 "湾" (2件)
Đài Loan
日本語
名台湾
đi tu nghiệp ở Đài Loan
台湾へ研修に行く
format_quote
フレーズ検索結果 "湾" (2件)
vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
ハロン湾は世界遺産です
đi tu nghiệp ở Đài Loan
台湾へ研修に行く
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)