menu_book
見出し語検索結果 "満足" (1件)
sự hài lòng
日本語
名満足
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
お客様の満足が得られるように尽くす
swap_horiz
類語検索結果 "満足" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "満足" (1件)
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
お客様の満足が得られるように尽くす
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)