menu_book
見出し語検索結果 "煮詰める" (1件)
nấu đến cạn nước
日本語
動煮詰める
nấu đến khi nước cốt còn một nữa
汁気が半量になるまで煮詰める
swap_horiz
類語検索結果 "煮詰める" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "煮詰める" (1件)
nấu đến khi nước cốt còn một nữa
汁気が半量になるまで煮詰める
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)