menu_book
見出し語検索結果 "父" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "父" (1件)
chú
日本語
名叔父さん
chú Nam là em của bố
ナム伯父さんは父の弟である
format_quote
フレーズ検索結果 "父" (7件)
chú Nam là em của bố
ナム伯父さんは父の弟である
em trai tôi đã cao hơn bố
私の弟は父より背が高い
bố đưa đi con đi công viên
父は子供を公園へ連れていく
Bố tôi dặn tôi không thức khuya
父は私に夜更かししないよう忠告しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)