translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "牛" (1件)
con bò
日本語
đàn bò
牛の群れ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "牛" (5件)
thịt bò
日本語 牛肉
thích thịt bò hơn thịt gà
鶏肉より牛肉の方が好き
マイ単語
con bò cái
日本語 雌牛
マイ単語
con bò đực
日本語 雄牛
マイ単語
con bê
日本語 子牛
マイ単語
con trâu
日本語 野牛
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "牛" (2件)
thích thịt bò hơn thịt gà
鶏肉より牛肉の方が好き
đàn bò
牛の群れ
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)