menu_book
見出し語検索結果 "犬" (1件)
con chó
日本語
名犬
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
swap_horiz
類語検索結果 "犬" (4件)
chó lạc, chó vô chủ
日本語
名野犬
format_quote
フレーズ検索結果 "犬" (3件)
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
đuổi con chó ra khỏi sân
犬を庭から追い払った
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)