menu_book
見出し語検索結果 "状態" (1件)
trạng thái, tình trạng
日本語
名状態
tình trạng sức khỏe tốt
健康状態が良い
swap_horiz
類語検索結果 "状態" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "状態" (2件)
tình trạng sức khỏe tốt
健康状態が良い
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
彼はようやく危篤状態を脱した
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)