menu_book
見出し語検索結果 "現在" (2件)
hiện nay
日本語
名現在
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
hiện tại
日本語
名現在
Công việc hiện tại của tôi là kỹ sư IT
私の現在の職業はITエンジニアです
swap_horiz
類語検索結果 "現在" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "現在" (3件)
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
現在、多くの若者がタバコを吸っている
Công việc hiện tại của tôi là kỹ sư IT
私の現在の職業はITエンジニアです
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)