translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "甘い" (1件)
ngọt
日本語 甘い
không thích đồ ngọt
甘いものが好きじゃない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "甘い" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "甘い" (4件)
không thích đồ ngọt
甘いものが好きじゃない
cam ở Nhật rất ngọt
日本のみかんはとても甘い
đào vào mùa rất ngọt
旬の桃がとても甘い
không ăn đồ ngọt trước khi ăn tối
夕飯の前、甘いものは食べない
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)