menu_book
見出し語検索結果 "留学する" (1件)
du học
日本語
動留学する
dự định du học nước ngoài sau khi tốt nghiệp
卒業後、海外留学する予定
swap_horiz
類語検索結果 "留学する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "留学する" (1件)
dự định du học nước ngoài sau khi tốt nghiệp
卒業後、海外留学する予定
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)