menu_book
見出し語検索結果 "目" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "目" (5件)
lớn thứ ba
日本語
形3番目に大きい
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
lớn nhì
日本語
形2番目に大きい
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
lớn thứ tư
日本語
形4番目に大きい
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
món
日本語
名アイテム、品目
bán được món hàng đắt tiền
高額なアイテムが売れる
chóng mặt
日本語
名目まい
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
format_quote
フレーズ検索結果 "目" (11件)
luyện tập chăm chỉ
真面目に練習する
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
ngủ quên không nghe thấy báo thức
目覚ましの音に気付かず寝坊した
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
目に見える形で存在するのは法定通貨です
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)