translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "目" (2件)
mắt
日本語
nhắm mắt
目を閉じる
マイ単語
mắt
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "目" (5件)
lớn thứ ba
日本語 3番目に大きい
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
マイ単語
lớn nhì
日本語 2番目に大きい
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
マイ単語
lớn thứ tư
日本語 4番目に大きい
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
マイ単語
món
日本語 アイテム、品目
bán được món hàng đắt tiền
高額なアイテムが売れる
マイ単語
chóng mặt
日本語 目まい
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "目" (11件)
lần thứ mấy?
何回目?
đến nơi
目的地に到着
luyện tập chăm chỉ
真面目に練習する
người lớn thứ ba là anh trai tôi
3番目に大きい人は私の兄
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
ngủ quên không nghe thấy báo thức
目覚ましの音に気付かず寝坊した
bỗng dưng cảm thấy chóng mặt
急に目眩がする
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
目に見える形で存在するのは法定通貨です
nhắm mắt
目を閉じる
yêu mù quáng
盲目的な愛
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)