menu_book
見出し語検索結果 "確認する" (1件)
xác nhận
日本語
動確認する
xác nhận thông tin
情報を確認する
swap_horiz
類語検索結果 "確認する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "確認する" (5件)
xác nhận thông tin
情報を確認する
kiểm tra vé điện tử
eチケットを確認する
kiểm tra thị thực
ビザを確認する
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
電子提示版で情報を確認する
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
注意事項を確認する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)