menu_book
見出し語検索結果 "種" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "種" (3件)
các loại
日本語
名各種類
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
各種果物の中で、スイカを食べるのが一番好き
tiêm phòng dịch
日本語
名予防接種
format_quote
フレーズ検索結果 "種" (3件)
cá heo thuộc dòng động vật có vú
イルカは哺乳類の1種である
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
各種果物の中で、スイカを食べるのが一番好き
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)