translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "空" (1件)
trời
日本語
trời trong xanh
空が青い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "空" (5件)
chuyến bay
日本語 航空便
chuyến bay đêm
深夜便
マイ単語
sân bay
日本語 空港(北部)
đến sân bay sớm
空港に早めに着く
マイ単語
phi trường
日本語 空港(南部)
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
マイ単語
hàng không
日本語 航空
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
マイ単語
trống
日本語 空いている
có còn ghế trống không?
席の空きがありますか?
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "空" (17件)
đến sân bay sớm
空港に早めに着く
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
đói bụng
お腹が空く
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
có còn ghế trống không?
席の空きがありますか?
đổi tiền ở sân bay
空港で外貨両替する
trời âm u
空が曇っている
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
夜の道は空いている
trời trong xanh
空が青い
tiễn bạn đến tận sân bay
空港まで友達を見送る
trời nhiều mây
雲が多い空
đặt vé máy bay
航空券を予約する
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
いくつかの航空会社ではプレミアムエコノミークラスチケットを取り扱う
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
mở lại đường bay
航空路線を再開する
đường bay
航空路線
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
ノイバイ空港は北部で一番大きな国際空港である
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)