translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "窓" (1件)
cửa sổ
日本語
ngồi ở ghế phía cửa sổ
窓側の席に座る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "窓" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "窓" (3件)
ngồi ở ghế phía cửa sổ
窓側の席に座る
mở cửa sổ
窓を開ける
đóng cửa khít lại để gió lạnh không vào trong
冷気が入らないように窓をきっちり閉める
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)