translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "竜" (1件)
con rồng
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "竜" (2件)
quả nhãn
日本語 竜眼(果物)
nhãn là trái cây ưa thích của tôi
竜眼は私の好きな果物です
マイ単語
cá ngựa / hải mã
日本語 タツノオトシゴ(竜の落とし子)
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "竜" (1件)
nhãn là trái cây ưa thích của tôi
竜眼は私の好きな果物です
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)