menu_book
見出し語検索結果 "竜" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "竜" (2件)
quả nhãn
日本語
名竜眼(果物)
nhãn là trái cây ưa thích của tôi
竜眼は私の好きな果物です
cá ngựa / hải mã
日本語
名タツノオトシゴ(竜の落とし子)
format_quote
フレーズ検索結果 "竜" (1件)
nhãn là trái cây ưa thích của tôi
竜眼は私の好きな果物です
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)