menu_book
見出し語検索結果 "節約する" (1件)
để dành
日本語
動節約する
để dành tiền cho con cái
子供のためお金を節約する
swap_horiz
類語検索結果 "節約する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "節約する" (3件)
để dành tiền cho con cái
子供のためお金を節約する
tiết kiệm thời gian
時間を節約する
sử dụng giấy tiết kiệm
紙の使用を節約する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)