translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "節約する" (1件)
để dành
日本語 節約する
để dành tiền cho con cái
子供のためお金を節約する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "節約する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "節約する" (3件)
để dành tiền cho con cái
子供のためお金を節約する
tiết kiệm thời gian
時間を節約する
sử dụng giấy tiết kiệm
紙の使用を節約する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)