menu_book
見出し語検索結果 "紙" (1件)
giấy
日本語
名紙
sử dụng giấy tiết kiệm
紙の使用を節約する
swap_horiz
類語検索結果 "紙" (2件)
thư
日本語
名手紙
Gửi thư cho bạn ở nước ngoài
海外にいる友達に手紙を送る
tiền giấy
日本語
名紙幣
Ở Việt Nam chỉ sử dụng tiền giấy
ベトナムでは紙幣のみ使っている
format_quote
フレーズ検索結果 "紙" (6件)
viết thư cho bạn
友達に手紙を書く
Gửi thư cho bạn ở nước ngoài
海外にいる友達に手紙を送る
sử dụng giấy tiết kiệm
紙の使用を節約する
Ở Việt Nam chỉ sử dụng tiền giấy
ベトナムでは紙幣のみ使っている
Cổ phiếu vô giá trị (cổ phiếu mất giá)
紙切れになった株券
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)