menu_book
見出し語検索結果 "経営する" (1件)
kinh doanh
日本語
名経営する
kinh doanh cửa tiệm cà - phê
喫茶店を経営する
swap_horiz
類語検索結果 "経営する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "経営する" (2件)
điều hành công ty
会社を経営する
kinh doanh cửa tiệm cà - phê
喫茶店を経営する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)