menu_book
見出し語検索結果 "綺麗" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "綺麗" (2件)
đẹp hơn
日本語
形より綺麗
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
format_quote
フレーズ検索結果 "綺麗" (8件)
nhà có mặt tiền đẹp
正面が綺麗な家
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
彼女は綺麗で、おまけに頭も良い
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)