menu_book
見出し語検索結果 "練習する" (1件)
tập
日本語
動練習する
luyện tập chăm chỉ
真面目に練習する
swap_horiz
類語検索結果 "練習する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "練習する" (4件)
luyện tập chăm chỉ
真面目に練習する
tập khiêu vũ 1 tuần 2 lần
1週間に2回ダンスを練習する
luyện tập bóng bầu dục
フットボールを練習する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)