menu_book
見出し語検索結果 "罰金" (1件)
phạt tiền
日本語
名罰金
Bị phạt tiền vì vi phạm luật giao thông
交通違反したため罰金された
swap_horiz
類語検索結果 "罰金" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "罰金" (1件)
Bị phạt tiền vì vi phạm luật giao thông
交通違反したため罰金された
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)