translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "美味しい" (1件)
ngon
日本語 美味しい
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "美味しい" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "美味しい" (3件)
ngon lắm
とても美味しい
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)