translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "職業" (1件)
nghề nghiệp
日本語 職業
nghề nghiệp của bạn là gì?
あなたの職業は何ですか?
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "職業" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "職業" (2件)
nghề nghiệp của bạn là gì?
あなたの職業は何ですか?
Công việc hiện tại của tôi là kỹ sư IT
私の現在の職業はITエンジニアです
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)