menu_book
見出し語検索結果 "肉" (1件)
thịt
日本語
名肉
Tôi không thích ăn thịt
私は肉を食べるのが好きではない
swap_horiz
類語検索結果 "肉" (5件)
thịt gà
日本語
名鶏肉
ở Nhật thì gà là rẻ nhất
日本で鶏肉が一番安い
thịt bò
日本語
名牛肉
thích thịt bò hơn thịt gà
鶏肉より牛肉の方が好き
thịt heo
日本語
名豚肉(中部・南部)
giá thịt heo đang tăng
豚肉の値段が上がっている
thịt lợn
日本語
名豚肉(北部)
giá thịt lợn đang tăng
豚肉の値段が上がっている
nướng (thịt)
日本語
動(肉をオープンで)焼く
format_quote
フレーズ検索結果 "肉" (8件)
Tôi không thích ăn thịt
私は肉を食べるのが好きではない
ở Nhật thì gà là rẻ nhất
日本で鶏肉が一番安い
thích thịt bò hơn thịt gà
鶏肉より牛肉の方が好き
giá thịt heo đang tăng
豚肉の値段が上がっている
giá thịt lợn đang tăng
豚肉の値段が上がっている
bảo quản thịt trong tủ đông
肉を冷凍庫の中に保存する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)