menu_book
見出し語検索結果 "臨床試験" (1件)
thử nghiệm lâm sàng
日本語
名臨床試験
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
新しい薬が臨床試験されている
swap_horiz
類語検索結果 "臨床試験" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "臨床試験" (1件)
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
新しい薬が臨床試験されている
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)