translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "航空券" (1件)
vé máy bay
日本語 航空券
đặt vé máy bay
航空券を予約する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "航空券" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "航空券" (3件)
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
đặt vé máy bay
航空券を予約する
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)