menu_book
見出し語検索結果 "色" (1件)
màu
日本語
名色
thích nhất màu đỏ
赤色が一番好き
swap_horiz
類語検索結果 "色" (5件)
format_quote
フレーズ検索結果 "色" (13件)
thích nhất màu đỏ
赤色が一番好き
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
cảnh ở đây rất thơ mộng
ここの景色はとてもロマンチックです
san hô có nhiều hình dạng và nhiều màu
珊瑚にはいろんな形と色がある
Bạn thích màu nào nhất?
どの色が一番好きですか。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)