translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "色" (1件)
màu
日本語
thích nhất màu đỏ
赤色が一番好き
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "色" (5件)
nâu
日本語 茶色
cái áo màu nâu
茶色のシャツ
マイ単語
màu da cam
日本語 オレンジ色
マイ単語
trắng
日本語 白色
マイ単語
đỏ
日本語 赤色
マイ単語
đen
日本語 黒色
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "色" (13件)
cảnh buồn
寂しい景色
chọn màu nào?
どれの色を選ぶ?
va-li màu vàng
黄色のスーツケース
thích nhất màu đỏ
赤色が一番好き
cái áo màu nâu
茶色のシャツ
ngắm cảnh
景色を見る
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
lá chuyển màu vào mùa thu
秋に葉っぱの色が変わる
cảnh buổi sáng đẹp hơn buổi chiều
朝の景色はお昼より綺麗
cảnh ở đây rất thơ mộng
ここの景色はとてもロマンチックです
san hô có nhiều hình dạng và nhiều màu
珊瑚にはいろんな形と色がある
áo bị phai màu
シャツの色が褪せた
Bạn thích màu nào nhất?
どの色が一番好きですか。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)