translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "花" (1件)
hoa
日本語
Người Việt Nam rất thích chụp ảnh cùng hoa
ベトナム人は花と写真を撮るのが好きだ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "花" (5件)
bó hoa
日本語 花束
tặng bó hoa cho mẹ
母に花束をあげる
マイ単語
pháo hoa
日本語 花火
Ở Việt Nam, pháo hoa được bắn vào giao thừa
ベトナムでは花火が大晦日に打ち上げられる
マイ単語
lễ hội pháo hoa
日本語 花火大会
Lễ hội pháo hoa được tổ chức hằng năm
花火大会は毎年開催される
マイ単語
tiêu Trung Quốc
日本語 花椒
マイ単語
hoa chuối
日本語 バナナハット、ばななの花
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "花" (8件)
hoa nở nhiều vào mùa xuân
春には花がたくさん咲く
đặt lọ hoa trên bàn
花瓶をテーブルの上に置く
tặng bó hoa cho mẹ
母に花束をあげる
Có nhiều hoa nở ở chỗ kia
あそこにお花がたくさん咲いている
Người Việt Nam rất thích chụp ảnh cùng hoa
ベトナム人は花と写真を撮るのが好きだ
Ở Việt Nam, pháo hoa được bắn vào giao thừa
ベトナムでは花火が大晦日に打ち上げられる
Lễ hội pháo hoa được tổ chức hằng năm
花火大会は毎年開催される
Bông hoa này có vẻ sẽ nở vào tháng sau
この花は来月あたりに咲くだろう
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)