menu_book
見出し語検索結果 "芸術" (1件)
nghệ thuật
日本語
名芸術
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
価値のある芸術作品である
swap_horiz
類語検索結果 "芸術" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "芸術" (2件)
học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
価値のある芸術作品である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)