menu_book
見出し語検索結果 "芽" (1件)
búp(hoa), mầm, chồi, mạ (lúa)
日本語
名芽
swap_horiz
類語検索結果 "芽" (4件)
chồi non
日本語
名若芽
Chồi non của cây hoa hồng đã lớn lên.
ばらの若芽が伸びてきた
sự mọc mầm, sự nảy mầm
日本語
動芽生え
format_quote
フレーズ検索結果 "芽" (2件)
Chồi non của cây hoa hồng đã lớn lên.
ばらの若芽が伸びてきた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)