menu_book
見出し語検索結果 "若い" (1件)
trẻ
日本語
形若い
chị ấy trong trẻ hơn tuổi của mình
彼女は自分の歳より若く見える
swap_horiz
類語検索結果 "若い" (1件)
thanh niên
日本語
名若い者、青年
tham gia hoạt động của đoàn thanh niên
青年団の活動に参加する
format_quote
フレーズ検索結果 "若い" (1件)
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)