translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "草" (1件)
cỏ
日本語
Cắt cỏ
草を刈る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "草" (5件)
rau má
日本語 ツボ草
マイ単語
rau chân vịt
日本語 ほうれん草
マイ単語
cá trắm cỏ
日本語 草魚
マイ単語
lá cỏ
日本語 草の葉
マイ単語
đồi cỏ
日本語 草の生えた丘
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "草" (3件)
Cắt cỏ
草を刈る
Làm cỏ trong vườn
庭の草を取る
Nhổ cỏ phải nhỏ tận gốc
雑草を根っこから抜く
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)