translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "荷物" (1件)
hành lý
日本語 荷物
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "荷物" (4件)
hành lý xách tay
日本語 手荷物
Anh có hành lý xách tay không?
手荷物をお持ちでしょうか?
マイ単語
hành lý ký gửi
日本語 預け荷物
có nhiều hành lý ký gửi
預け荷物がたくさんある
マイ単語
hành lý quá cân
日本語 重量が超えた荷物
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
重量が超えた荷物に追加でお金を払う
マイ単語
nhận hành lý
日本語 荷物受取
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
コンベア9番で荷物を受け取る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "荷物" (9件)
kiện hàng này
この荷物
gửi hành lý quá cỡ
重量オーバーの荷物を預かる
Anh có hành lý xách tay không?
手荷物をお持ちでしょうか?
không có chất gây nổ trong hành lý
荷物の中に着火剤はありません
có nhiều hành lý ký gửi
預け荷物がたくさんある
trả thêm tiền cho hành lý quá cân
重量が超えた荷物に追加でお金を払う
hành lý quá kích cỡ
サイズ超過荷物
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
コンベア9番で荷物を受け取る
khai báo hành lý
荷物を申告する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)