menu_book
見出し語検索結果 "薬" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "薬" (5件)
hiệu thuốc
日本語
名薬局、ドラッグストア
Hiệu thuốc ở phía bên phải
ドラッグストアが右側にある
format_quote
フレーズ検索結果 "薬" (4件)
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
新しい薬が臨床試験されている
Tôi muốn mua thuốc ho
私は咳止め薬を買いたい
đọc kỹ cách dùng trước khi uống thuốc
薬を飲む前、用法をしっかり読む
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)